rỉ rả

rỉ rả

Tiếng mưa rỉ rả trên mái tôn suốt đêm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Diễn ra một cách đều đều, liên tục nhưng nhỏ giọt, thưa thớt kéo dài: Dùng để miêu tả một hiện tượng, âm thanh hoặc hành động xảy ra không ngừng nhưng với cường độ nhẹ, đều đặn thường gây cảm giác buồn tẻ, đơn điệu.
    • Âm thanh nhỏ, đều kéo dài không dứt: Thường dùng để tả tiếng mưa, tiếng nước chảy, hoặc những âm thanh tương tự phát ra liên tụcmức độ thấp.
  2. Phó từ:

    • Một cách đều đều, liên tục kéo dài: Bổ nghĩa cho động từ, miêu tả cách thức hành động diễn ra một cách chậm rãi, đều đặn không ngớt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Tiếng mưa rỉ rả trên mái tôn suốt đêm khiến tôi khó ngủ. (Âm thanh mưa rơi đều đều, liên tục nhỏ trên mái tôn suốt đêm khiến tôi khó ngủ.)
    • Anh ấy kể câu chuyện một cách rỉ rả, từng chi tiết nhỏ. (Anh ấy kể câu chuyện một cách chậm rãi, đều đều tỉ mỉ.)
  • Phó từ:

    • Nước mắt ấy rơi rỉ rả. (Nước mắt ấy rơi một cách chầm chậm, liên tục đều đặn.)
    • Chiếc đồng hồ kêu tích tắc rỉ rả trong căn phòng yên tĩnh. (Chiếc đồng hồ kêu tích tắc một cách đều đều, liên tục trong căn phòng yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rỉ rả than thở": than phiền một cách liên tục, đều đều dai dẳng.

    • ấy cứ rỉ rả than thở về chuyện không vui. ( ấy cứ than phiền một cách liên tục dai dẳng về chuyện không vui.)
  • Dùng trong văn học để tả cảnh, tả tâm trạng: Thường gợi sự buồn , cô đơn, hoặc thời gian trôi chậm.

    • Ngoài hiên, mưa xuân rỉ rả. Trong lòng, nỗi nhớ cứ thế miên man. (Bên ngoài hiên, mưa xuân rơi đều đều, liên tục. Trong lòng, nỗi nhớ cứ thế kéo dài không dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rì rầm (tính từ, phó từ): Âm thanh nhỏ, nhiều người nói hoặc thì thầm liên tục. Khác với "rỉ rả" thường dùng cho âm thanh đơn điệu của tự nhiên hoặc một nguồn, "rì rầm" thường dùng cho tiếng nói của nhiều người.

    • Tiếng rì rầm bàn tán trong hội trường.
  • Lâm râm (tính từ, phó từ): Thường dùng cho mưa nhỏ, hạt mưa li ti rơi lất phất. Nhẹ hơn có thể ngắt quãng hơn so với "rỉ rả".

    • Trời đổ mưa lâm râm.
  • Lê thê (tính từ): Kéo dài một cách chậm chạp, gây cảm giác nặng nề, thường cho công việc hoặc lời nói. điểm chung về sự kéo dài nhưng thiếu tính chất "đều đặn" của âm thanh như "rỉ rả".

    • Câu chuyện kể lê thê không hồi kết.
Từ đồng nghĩa
  • Lê thê: (như giải thíchtrên).
  • Đều đều: Một cách đặn đặn, không thay đổi nhịp điệu. Tuy nhiên, "đều đều" trung tính hơn, trong khi "rỉ rả" thường mang sắc thái buồn tẻ, đơn điệu.
  • Lâm râm: (như giải thíchtrên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ từ "rỉ rả" do đây một tính từ/phó từ miêu tả.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rỉ rả". Từ này chủ yếu được dùng để miêu tả trực tiếp trong văn nói văn viết.